nói bóng

Học thuật
Thân thiện
nói bóng

Một người bạn nói bóng về việc cần dọn dẹp phòng học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Diễn đạt ý mình bằng những lời nói không trực tiếp, không gọi đích danh sự việc hay đối tượng, nhưng đủ để người nghe có thể hiểu được hàm ý bên trong. Đây cách nói vòng vo, ám chỉ, thường dùng khi người nói không muốn, không tiện hoặc không thể nói thẳng, nói ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy không trực tiếp phê bình, chỉ nói bóng về thái độ làm việc thiếu trách nhiệm.
    • ấy nói bóng gió mãi, cuối cùng tôi mới hiểu ấy muốn mượn tiền.
    • Trong cuộc họp, ông chủ nói bóng về việc một số nhân viên đi làm muộn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói bóng nói gió": Cụm từ nhấn mạnh việc nói vòng vo, ám chỉ một cách dai dẳng, lặp đi lặp lại, thường với sắc thái hơi tiêu cực, gây khó chịu.
    • Cứ nói bóng nói gió mãi, thì nói thẳng ra đi.
  • "nói gần nói xa": Cách nói đồng nghĩa, chỉ việc nói chuyện loanh quanh, từ xa đến gần, để ám chỉ một điều đó.
    • ấy nói gần nói xa cả buổi, hóa ra chỉ muốn giới thiệu con trai mình.
  • "nói xa": Cách nói tắt, đồng nghĩa với "nói bóng".
    • Anh đừng nói xa nữa, cứ vào thẳng vấn đề đi.
Biến thể từ gần giống
  • Ám chỉ (động từ): Nói hoặc viết để người nghe/đọc liên tưởng đến một đối tượng, sự việc khác không nói ra.
  • Nói mát (động từ): Nói những lời có vẻ nhẹ nhàng nhưng thực chất chứa ý mỉa mai, châm chọc.
  • Nói móc (động từ): Nói câu nói, lời lẽ ý chế giễu, châm chọc người khác một cách trực diện hơn "nói bóng".
  • Nói vòng vo (động từ/cụm động từ): Nói loanh quanh, không đi thẳng vào vấn đề chính.
Từ đồng nghĩa
  • Nói gió: (Thường dùng trong cụm "nói bóng nói gió") Cùng nghĩa với "nói bóng".
  • Nói gần nói xa: Nói loanh quanh để ám chỉ.
  • Nói xa: Nói một cách gián tiếp.
  • Ám chỉ: Gợi ý, đưa ra ý kiến một cách gián tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Nói thẳng: Nói một cách trực tiếp, không vòng vo.
  • Nói toạc: Nói phăng ra, nói hết tất cả sự thật một cách thẳng thừng, không giấu giếm.
  • Nói trống không: Nói thẳng ra, không thêm thắt hay dẫn dắt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nói bóng nói gió, cho bể cái nồi": Thành ngữ châm biếm những người thích nói chuyện vòng vo, không thiết thực, cuối cùng chẳng đạt được kết quả .
  • "Nói gần nói xa, chẳng qua nói thật": Nhận xét rằng nói vòng vo thế nào đi nữa, thì cuối cùng cũng phải nói đến sự thật, điều cốt lõi.
nói bóng

Một người bạn nói bóng về việc cần dọn dẹp phòng học.

  1. Cg. Nói bóng nói gió, nói gần nói xa, nói xa. Diễn ý bằng những lờingoài việc nhưng khá để người nghe hiểu được những điều mình không muốn hoặc không thể nói thẳng.

Từ gần giống

Từ chứa "nói bóng"

Proverbs and Idioms